Nhựa nguyên sinh là gì? Có những loại nhựa nguyên sinh phổ biến nào?

Nhựa nguyên sinh là gì? Có những loại nhựa nguyên sinh phổ biến nào?

Đăng bởi thoai linh vào lúc 29/06/2021

Các đồ dùng từ nhựa dù tiện dụng, giá rẻ nhưng vẫn luôn gây ra các trở ngại về mức độ an toàn với sức khỏe. Thế nên các chuyên gia luôn khuyến cáo người tiêu dùng nên lựa chọn các dòng sản phẩm được làm từ nhựa nguyên sinh, nhất là khi mua các loại bao bì nhựa dùng đựng thực phẩm.

Vậy có bao giờ bạn thắc mắc nhựa nguyên sinh là gì? Tại sao nên sử dụng các sản phẩm làm từ nhựa nguyên sinh? Có những loại hạt nhựa nguyên sinh cơ bản nào và ứng dụng ra làm sao? Tất cả sẽ được trả lời ngay trong bài viết dưới, đừng bỏ lỡ bạn nhé!

1. Nhựa nguyên sinh là gì?

1.1. Khái niệm về nhựa nguyên sinh

Nhựa nguyên sinh hay còn gọi là nhựa primary, là một loại nhựa được sản xuất từ dầu mỏ, chưa hề trải qua quá trình sử dụng nào nên có độ tinh khiết rất cao, được ví như “vàng 9999”.

Hạt nhựa này thường có màu trắng trong tự nhiên. Tuy nhiên khi đưa vào sử dụng người ta có thể pha trộn thêm hạt màu để tạo ra màu sắc như hồng, xanh, đỏ… đáp ứng nhu cầu sử dụng.

nhựa nguyên sinh là gì

Hiện nay, nhựa nguyên sinh được đánh giá cao về tính thẩm mỹ lẫn mức độ an toàn với sức khỏe. Bởi vì nhựa này không pha lẫn tạp chất & phụ gia. Đồng thời chúng sở hữu nhiều tính chất vật lý ưu việt như:

–  Có tính mềm & dẻo, độ bền và tính đàn hồi cao 

–  Có khả năng tạo hình tốt, dễ dàng gia công

–  Chịu được cong vênh và áp lực tốt hơn so với nhựa tái sinh.

–  Thành phẩm của nhựa nguyên sinh luôn có bề mặt căng bóng, nhẵn mịn và màu sáng, có tính thẩm mỹ cao.

1.2. Ứng dụng của hạt nhựa nguyên sinh

Với những đặc tính nổi bật như trên nên nhựa nguyên sinh đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đời sống, cụ thể như:

- Trong lĩnh vực y tế: Được dùng để sản xuất các thùng chứa, dụng cụ phẫu thuật, thiết bị nha khoa, ống tai…

- Trong ngành công nghiệp ô tô, máy bay: Dùng để chế tạo đèn chiếu sáng, bảng điều khiển cửa bảo vệ,…

- Sản xuất máy móc và đồ điện tử: Làm vỏ hộp, bánh răng, khung chịu lực, vỏ điện thoại di động, laptop, đường dây điện…

- Trong ngành thực phẩm: Dùng làm bao bì đựng thực phẩm như chai nước, bình nước, hộp nhựa đựng cơm, khay nhựa, bao đựng bánh kẹo…

- Sản xuất các vật dụng khác: Được sử dụng làm đồ chơi trẻ em, bình sữa trẻ em, ghế nhựa, vali, kệ dày dép

2. Tại sao nên sử dụng nhựa nguyên sinh?

công dụng nhựa nguyên sinh

Có thể thấy hạt nhựa nguyên sinh được ứng dụng để chế tạo ra rất nhiều sản phẩm khác nhau nhằm phục vụ cho nhu cầu đời sống hiện nay. 

Đặc biệt, các sản phẩm làm từ nhựa nguyên sinh được nhiều doanh nghiệp và người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn thay cho các loại đồ nhựa tái chế. Sở dĩ như vậy là nhờ những ưu điểm sau:

– An toàn với sức khỏe: Nhựa này được tạo ra từ quá trình chưng cất dầu mỏ, ở dạng nguyên bản và chưa hề bị phụ gia hóa. Chính vì vậy, các sản phẩm làm từ nhựa nguyên sinh rất an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với con người.

– Tính thẩm mỹ cao: Hạt nhựa nguyên sinh có độ tinh khiết cao nên thành phẩm làm ra luôn có độ trong suốt, bề mặt nhẵn bóng. Nhờ vậy, chúng luôn mang lại cảm giác cao cấp, bắt mắt hơn so với các sản phẩm làm từ nhựa tái chế.

– Thân thiện với môi trường: Hầu hết các sản phẩm làm từ hạt nhựa nguyên sinh đều có thể tái sinh. Hay nói một cách khác là tái chế lại để tạo ra các sản phẩm khác ứng dụng trong đời sống. Từ đó, có thể tăng thời hạn sử dụng của nhựa để bảo vệ môi trường sống. 

3. Các loại hạt nhựa nguyên sinh phổ biến hiện nay

Hiện nay, có rất nhiều loại nhựa nguyên sinh phổ biến như PE, PP, PET, PC, PVC,… Mỗi loại sẽ có những đặc tính riêng và được ứng dụng để sản xuất ra các sản phẩm khác nhau. Cụ thể như:

3.1. Nhựa PE

Nhựa PE có tên đầy đủ là Polyetylen, là một loại nhựa dẻo, có cấu trúc tinh thể biến thiên như LDPE, HDPE, LLDPE. Và dĩ nhiên mỗi loại sẽ phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau.

Các đặc tính vật lí:

–  Có tuổi thọ cao lên đến 50 năm.

–  Khả năng kết nối cao, kín, không bị rò rỉ.

–  Có khả năng chịu va đập và chịu áp lực tốt.

–  Có khả năng chống ăn mòn khác tốt 

–  Nhiệt độ nóng chảy từ 170 độ C đến 200 độ C.

Ứng dụng: 

Hạt nhựa PE được ứng dụng phổ biến để làm các tem nhãn, màng bọc thực phẩm hoặc dùng sản xuất các đồ gia dụng hay linh kiện máy móc, ô tô,…

3.2. Nhựa nguyên sinh PP

nhựa pp

PP hay còn gọi là Polypropylene, là một trong những loại nhựa phổ biến nhất hiện nay. Nhựa này có màu trong suốt, độ bền cao và được các chuyên gia đánh giá cao về mức độ an toàn khi dùng. 

Đặc tính vật lý:

– PP có tỉ trọng nhẹ, dẻo và có độ bền cao

– Khi để PP ngoài trời sau một thời gian dài sẽ bị lão hóa.

– Ở nhiệt độ thấp sẽ rất dễ vỡ bị phá vỡ thành các mảnh khác nhau.

– Nhựa Polypropylene có khả năng cách điện tốt.

– Nhiệt độ nóng chảy khác cao, khoảng từ 170 đến 200°C.

Ứng dụng:

Nhựa PP được được dùng để làm các sản phẩm đồ dùng hàng ngày như ly nhựa, thùng nhựa, hộp nhựa, chai lọ nhựa, các linh kiện máy lọc nước,v.v.

3.3. Nhựa ABS

ABS là tên viết tắt của Acrylonitri Butadien Styren, thuộc dòng nhựa có tính dẻo dai và chịu va đập tốt. 

Đặc tính vật lý:

– ABS rất cứng, khả năng chịu va đập tốt và không bị giòn.

– Có khả năng cách điện tốt, không thấm nước, bền với nhiệt độ và hóa chất.

– Khi va chạm nhẹ không bị trầy xước vì độ cứng cao.

– Độ bền cao ngay cả khi tiếp xúc với nhiệt ở trong thời gian dài.

– Có thể dễ dàng trong việc phát quang hay tạo màu.

– Có khả năng chịu nhiệt cao, nhiệt độ nóng chảy từ 190 – 220 độ C.

Ứng dụng:

Nhựa nguyên sinh ABS chủ yếu được làm nguyên liệu để sản xuất các sản phẩm như ống, dụng cụ âm nhạc, lớp bảo vệ đầu hộp số, vỏ bánh răng, đầu gậy đánh Golf, đồ chơi,…

3.4. Nhựa PA

nhựa pa

Nhựa PA là tên viết tắt của Polyamide, được xem là một loại Polymer xuất hiện cả trong tự nhiên và nhân tạo. Tương tự như PP, nhựa PA cũng thuộc dòng nhựa nguyên sinh được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

Đặc tính vật lý:

– Chịu được nhiệt độ thấp và có tính tự bôi trơn

– Độ bền cơ học cao, chống va đập và mài mòn cực tốt

– Khả năng cách điện và kháng hóa chất tốt.

– Có thể hấp thụ sốc và tiếng ồn bên ngoài.

Ứng dụng:

Hiện nay, nhựa PA được sử dụng để làm nguyên liệu sản xuất lưới lọc nhiên liệu, bộ lọc nhiên liệu, bình, vật dụng đựng đồ tiêu hao nồi bán dẫn, máy hút bụi điện,…

3.5. Nhựa nguyên sinh POM

nhựa nguyên sinh pom

POM là nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật có gọi tên đầy đủ là Poly Oxy Methylene. Chúng thường có màu trắng hoặc đen, được sử dụng khi cần yêu cầu độ cứng cao, ma sát thấp và độ ổn định tuyệt vời.

Đặc tính vật lý:

– Độ bền cơ học và độ cứng cao, gần gũi hơn với kim loại

– Có sức chống chịu và chống ăn mòn cũng như chịu ma sát tốt.

– Có độ bền nhiệt cao, chịu nhiệt độ từ -50 tới 100 độ C.

– Tính bền xoắn tốt, thậm chí giữ nguyên hình ban đầu khi bỏ ngoại lực.

Ứng dụng:

Nhựa POM được ứng dụng phổ biến trong ngành công nghiệp sản xuất bánh răng, lò xo, trụ, bánh xe vận động, sản xuất thiết bị điện, điện tử, công nghiệp ô tô và xe máy,v.v.

3.6. Nhựa PVC

PVC còn được gọi tên đầy đủ là Polyvinyl clorua. Đây là một loại nhựa không mùi và ở thể rắn, thường có dạng màu trắng hoặc không màu.

Đặc tính vật lý:

– Nhựa PVC thường ở dạng bột màu trắng hoặc bột viên.

– PVC thường được cấu tạo từ các phân tử vinyl clorua liên kết với nhau tạo thành một polymer.

– Thường được bổ sung phthalates để tăng tính mềm và linh hoạt.

– Nhựa PVC chỉ độc khi chất phụ gia, monome VC còn dư. 

– Khả năng chịu va đập của nhựa PVC kém, dễ bị nứt vỡ.

Ứng dụng: 

Nhựa PVC được sử dụng làm màng bọc thực phẩm hoặc các sản phẩm khác như tủ quần áo, tủ bếp, kệ trang trí…Tuy nhiên, các sản phẩm từ nhựa PVC kém chất lượng thường chứa chất BPA cực độc hại.

3.7. Nhựa nguyên sinh PET

nhựa pet

PET là tên gọi tắt của chữ Polyethylene terephthalate. Đây là nhựa nhiệt dẻo thuộc loại nhựa Polyester, được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp bao bì thực phẩm.

Đặc tính vật lý:

– Có khả năng chịu nhiệt và chịu lực cao. Thậm chí khi gia đến 200 độ C hay làm lạnh ở -90 độ C thì PET vẫn giữ nguyên cấu trúc hóa học.

– Có tính chống thấm O2 và CO2 tốt hơn nhiều loại nhựa khác.

– Độ bền cơ học cao, độ cứng vững cao, có khả năng chịu lực xé và lực va chạm, chịu đựng sự mài mòn cao.

– PET không màu và trong suốt.

– Bề mặt có rất nhiều lỗ rỗng, xốp, rất khó để có thể làm sạch.

– Khả năng tái chế khá rất thấp (chỉ khoảng 20%).

Ứng dụng:

Nhựa PET thường được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất bao bì đựng thực phẩm như ly nhựa, chai lọ nhựa, hộp nhựa, khay nhựa, bình nước…

3.8. Nhựa PC

PC là tên viết tắt của chữ Polycarbonate, có màu trong suốt, độ bền cao gấp 250 lần so với thủy tinh. Nhựa này được đánh giá cao về tính ổn định và dẻo dai.

Đặc tính vật lý:

– Chống thấm khí, hơi cao hơn các loại PVC và PE nhưng thấp hơn PP hay PET.

– Trong suốt, chịu được nhiệt độ cao trên 100 độ C.

– Độ bền cơ học và độ cứng vững rất cao, chống được mài mòn và không bị tác động bởi các thành phẩm của thực phẩm.

Ứng dụng:

Nhựa PC có dạng trong suốt với tính ổn định và dẻo dai cao nên thường được làm nguyên liệu chủ yếu để sản xuất chai nhựa, hộp nhựa.

Trên đây là toàn bộ những thông tin về nhựa nguyên sinh là gì cũng như các ứng dụng cơ bản của chúng. Hy vọng với những chia sẻ trên đã mang lại nhiều thông tin hữu ích để bạn biết được đâu là loại nhựa an toàn để sử dụng rồi nhé!

popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Bao bì Xanh
Bao Bì Xanh
Giao nhanh giá tốt
Hotline